Bộ Lưu Điện UPS Apollo KC3500 (HI3500) 3500VA 2500W 24VDC

Bộ Lưu Điện UPS Apollo KC3500 (HI3500) 3500VA 2500W 24VDC

Liên hệ

  • Model: HI3500
  • Công suất: 3500VA / 2500W
  • Điện áp ắc quy: 24Vdc
  • Hãng sản xuất: APOLLO
  • Màu sắc: Đen
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: còn hàng
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông Số Kỹ Thuật
  • Ứng Dụng
  • Tải Về

Mô tả

Bộ Kích điện Apollo KC3500 (HI3500) 3500VA 2500W 24VDC

Nhãn Hiệu: APOLLO

Model: HI3500

Thông số kỹ thuật: Bộ Kích điện Apollo KC3500 (HI3500) 3500VA 2500W 24VDC

  • Công suất: 3500VA / 2500W

NGÕ VÀO

  • Điện áp danh định: 220VAC
  • Dãi điện áp:
    • 150 ~ 282 Vac for 220 Vac, 156 ~ 294 Vac for 230 Vac, 163 ~ 307 Vac for 240 Vac,
      68 ~ 128 Vac for 100 Vac, 75 ~ 141 Vac for 110 Vac, 79 ~ 148 Vac for 115 Vac, 82 ~ 154 Vac for 120 Vac.
  • Tần số: 50Hz / 60Hz

NGÕ RA

  • Điện áp: 220VAC
  • Dạng sóng: Sóng sin chuẩn.

ẮC QUY

  • Điện áp ắc quy: 24VDC
  • Thời gian dự phòng: Hỗ trợ thời gian dài.
  • Dòng nạp cực đại: 50 Ampe

ĐẶC ĐIỂM VẬT LÝ

  • Trọng lượng: 32 kg
  • Kích thước: 302 × 479 × 209

Đặc điểm nổi bật: Bộ Kích điện Apollo KC3500 (HI3500) 3500VA 2500W 24VDC

  • Công nghệ: Line interactive, Sóng sin chuẩn.
  • Điện áp vào: 220VAC
  • Tần số nguồn vào: 50Hz/60Hz
  • Điện áp ra: 220VAC
  • Cung cấp cho các thiết bị một nguồn điện ổn định và tin cậy.
  • Có chức năng tự nạp điện cho ắc-qui dù UPS đang ở chế độ tắt.
  • Ngưỡng điện áp vào rộng.
  • Thời gian lưu điện: tùy thuộc vào acquy lắp bên ngoài
  • Bảo hành: 12 tháng.

 

bo-kich-dien-apollo-kc3000-pdc-tech (1)

Bộ Kích điện Apollo KC3500 (HI3500) 3000VA 1800W

Xem thêm: Ắc quy cho Apollo HI3500

Thông tin bổ sung

Trọng lượng32 kg
Kích thước30.2 × 47.9 × 20.9 cm

Thông Số Kỹ Thuật

MODELHI500HI1000HI1500HI2500HI3500HI5000
DC INPUT
Nominal input voltage12    V24    V
DC input voltage range10    V ~ 15 V20    V ~ 30 V
AC INPUT
Bypass voltage0 ~ 264 Vac for 220 Vac / 230 Vac / 240 Vac,
0    ~ 132 Vac for 100 Vac / 110 Vac / 115 Vac / 120 Vac
AC voltage150 ~ 282 Vac for 220 Vac, 156 ~    294 Vac for 230 Vac, 163 ~ 307 Vac for 240 Vac,
68 ~ 128 Vac for 100 Vac, 75 ~ 141    Vac for 110 Vac, 79 ~ 148 Vac for 115 Vac, 82 ~ 154 Vac for 120 Vac.
Frequency50    Hz / 60 Hz (auto-sense    & settable: 5% ~ 15%, default 15%),
42.5    ~ 57.5 Hz for 50 Hz, 51 ~ 69 Hz for 60 Hz
Input voltage of generator99 ~    282 Vac for 220 Vac, 104 ~    294 Vac for 230 Vac, 108 ~ 307 Vac for 240 Vac,
45    ~ 128 Vac for 100 Vac, 50 ~ 141    Vac for 110 Vac, 52 ~    148 Vac for 115 Vac, 54 ~ 154 Vac for 120 Vac.
Input frequency of generator40    ~ 70 Hz
Input power limitationRated power 10% ~ 150%, regulating step 10%, default 120%
OUTPUT
DC mode output voltage220    Vac / 230 Vac / 240 Vac ± 5% or 100 Vac / 110 Vac / 115Vac / 120 Vac ± 5% (settable)
AC mode output voltage174    ~ 242 Vac for 220 Vac, 182 ~ 253 Vac for 230 Vac, 190 ~ 264 Vac for 240 Vac,
79 ~ 109 Vac    for 100 Vac, 87 ~ 121 Vac for 110 Vac, 93 ~ 125 Vac for 115 Vac, 95 ~ 133 Vac for    120 Vac.
Nominal output frequency50    Hz / 60 Hz ± 0.3 (auto-sense & settable)
Output waveformPure    sine wave
Output power300    W600    W1000    W1600    W2500    W3500    W
EfficiencyMax. 95% (mains mode); Max. 80% (inverter mode)
ECO modeSettable, load < 3%, enter in 80 s
No-load shutdownSettable, time can be set (1 ~ 99    min), load can be set (3% ~ 50%)
Transfer time≤    10 ms≤    15 ms
Power factor1.0
THDV<    5% (linear load)
Inductive loadYes
Motor loadYes
Rectifier loadYes
OverloadMains mode: 110% for 120 s,    125% for 60 s, 150% for 10 s (switch to bypass)
Inverter mode: 110% for 60 s; 125% for 10 s; 150% for 10 s (shut down)
BATTERIES
Charging current (selectable)Default 10 ADefault 20 A, regulating step 1 A (< 10    A) / 5 A (> 10 A)
Max.    15 AMax. 30 AMax.    40 AMax.    40 AMax. 50 AMax.    60 A
Equalizing charge voltageSingle    battery 14.4 Vdc (default), 13.6 ~ 15 Vdc adjustable
Floating charge voltageSingle    battery 13.7 Vdc (default), 13.2 ~ 14.6 Vdc adjustable
Charge mode3    stage charge mode
DODSingle battery 10.8 Vdc (default), 9.6 ~ 13 Vdc settable
EODSingle    battery 10.2 Vdc (default), 9.6 ~ 11.5 Vdc adjustable
Reverse warningBuzzer
MPPT MODULES (OPTIONAL)
Model10    A / 20 A / 30 A / 40 A/
Max. PV input voltage (Voc)40    V60    V/
PV optimum operating voltage (Vmp)18    V ~ 32 V29    V ~ 48 V/
Max. PV power120    W / 240 W / 360 W / 480 W240    W / 480 W / 720 W / 960 W/
DC MODULES (OPTIONAL)
Model5    V (2 A), 9 V / 12 V (1 A), 15 V / 24 V (1 A), 12 V / 24 V (10 A)
OTHERS
ProtectionsOverload – short-circuit – overvoltage – undervoltage – overcharge –    overtemperature – excessive low battery
Human-machine interfaceLCD    & BUZZER
Operating temperature0℃ ~ 40℃
Operating humidityRelative humidity ≤ 93%
Net weight (kg)8.010.914.018.032.036.0
Gross weight (kg)9.011.915.019.034.038.0
Dimensions (W × D × H)    (mm)280 × 258 × 120293 × 280 × 160302 × 479 × 209
Packaged dimensions (W × D × H)    (mm)330 × 352 × 200370 × 355 × 235353 × 582 × 287

Ứng Dụng

  • Các thiết bị trong gia đình: Đèn, quạt, tivi, máy tính, các thiết bị điện dân dụng.
  • Hệ thống camera, an ninh, giám sát.
  • Hệ thống máy tính, model, điện thoại, tổng đài.
  • Hệ thống máy tính tiền, máy trạm, các thiết bị chuyên dụng khác.

Tải Về